NGƯỜI TU SĨ VỚI NHỮNG ÁP LỰC “VIỆC CHÚA, VIỆC ĐỜI”

NGƯỜI TU SĨ VỚI NHỮNG ÁP LỰC “VIỆC CHÚA, VIỆC ĐỜI”

(Suy tư đời sống thánh hiến giữa sứ mạng phục vụ và nguy cơ đánh mất chiều sâu nội tâm)

Tu sĩ Anthony Nguyễn Chân Hồng. OH

Có những áp lực không phát ra tiếng động, không để lại dấu vết trên thân thể, nhưng âm thầm bào mòn tâm hồn con người. Có những người vẫn hoàn thành công việc một cách xuất sắc, vẫn mỉm cười khi gặp gỡ người khác, vẫn hiện diện đầy đủ trong các sinh hoạt cộng đoàn, nhưng sâu thẳm bên trong lại cảm thấy trống rỗng, mệt mỏi và dần đánh mất niềm vui sống. Điều đáng suy nghĩ là tình trạng ấy đôi khi đang diễn ra nơi chính những người đã hiến dâng cuộc đời cho Thiên Chúa.

Thoạt nghe, cụm từ “người tu sĩ với những áp lực việc Chúa, việc đời” có thể khiến người ta bật cười. Bởi lẽ, người tu sĩ đã chọn từ bỏ những bận tâm thế tục để tìm kiếm Thiên Chúa, vậy tại sao lại phải chịu áp lực giữa việc Chúa và việc đời? Chẳng phải mọi công việc của người tu sĩ, từ cầu nguyện, phục vụ, giảng dạy đến chăm sóc bệnh nhân, đều có thể trở thành phương thế thực thi thánh ý Thiên Chúa hay sao?

Đúng vậy! Nhưng chính ở đây lại xuất hiện một nghịch lý đáng suy ngẫm: người tu sĩ có thể dành cả ngày để làm những công việc của Chúa, nhưng đến cuối ngày lại không còn đủ sức lực và sự bình an để ở lại với chính Chúa. Người tu sĩ có thể chăm sóc rất nhiều tâm hồn, nhưng lại bỏ quên tâm hồn mình; có thể nâng đỡ những người đau khổ, nhưng không biết chia sẻ sự mệt mỏi của bản thân với ai; có thể chu toàn mọi trách nhiệm bên ngoài, nhưng đời sống nội tâm bên trong lại dần trở nên khô cạn.

Đây không phải là một nghịch lý để phê phán đời tu, càng không phải là lời bi quan về ơn gọi thánh hiến. Trái lại, đây là một vấn đề mục vụ cần được nhìn nhận cách chân thành, với sự cảm thông, lòng can đảm và tinh thần trách nhiệm. Bởi vì, nếu không được nhận diện và điều chỉnh kịp thời, những áp lực âm thầm ấy có thể làm suy yếu đời sống thiêng liêng, tổn thương sức khỏe tinh thần, làm rạn nứt tương quan cộng đoàn và, trong một số trường hợp, góp phần đẩy người tu sĩ đến chỗ khủng hoảng hoặc rời bỏ ơn gọi.

I. NGHỊCH LÝ CỦA NGƯỜI TU SĨ: HAI VAI TRÒ, MỘT CUỘC ĐỜI

Người tu sĩ hôm nay không chỉ sống trong nhà nguyện, đọc kinh, suy niệm Lời Chúa và tham dự các sinh hoạt cộng đoàn. Tùy theo đặc sủng của mỗi hội dòng, nhiều tu sĩ còn đảm nhận những trách nhiệm chuyên môn và xã hội rất nặng nề. Có những tu sĩ vừa là người sống đời thánh hiến, vừa là bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ hoặc người quản lý một cơ sở y tế. Có những tu sĩ vừa là nhà giáo dục, vừa là giáo viên, giảng viên, người điều hành trường học hoặc người phụ trách các chương trình đào tạo. Có những tu sĩ khác phải đảm nhận công việc quản trị, tài chính, xây dựng, nhân sự và các hoạt động bác ái xã hội.

Đối với nhiều hội dòng nữ, bên cạnh trách nhiệm trong nhà dòng, các nữ tu còn tham gia tích cực vào công việc mục vụ tại giáo xứ: dạy giáo lý, phụ trách ca đoàn, cắm hoa nhà thờ, chuẩn bị phụng vụ, thăm viếng bệnh nhân, đồng hành với các gia đình và phục vụ những người nghèo khó. Có những công việc tưởng như nhỏ bé, nhưng đòi hỏi rất nhiều thời gian, sự tỉ mỉ và tinh thần trách nhiệm.

Tất cả những công việc ấy đều có thể là những hình thức phục vụ cao quý. Xã hội cần những người tu sĩ có chuyên môn; Giáo Hội cần những con người dấn thân; người nghèo và người đau yếu cần những bàn tay biết chăm sóc. Không thể phủ nhận rằng nhờ sự tận tụy của biết bao tu sĩ, nhiều công trình giáo dục, y tế, bác ái và truyền giáo đã trở thành dấu chỉ sống động của tình yêu Thiên Chúa giữa lòng thế giới.

Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở chỗ người tu sĩ có làm nhiều hay ít, nhưng ở chỗ người tu sĩ có đang làm việc trong sự quân bình của ơn gọi hay không. Khi công việc chuyên môn ngày càng chiếm nhiều thời gian, khi những đòi hỏi về hiệu quả và thành tích ngày càng gia tăng, khi trách nhiệm nối tiếp trách nhiệm mà không có khoảng nghỉ cần thiết, người tu sĩ có nguy cơ bị cuốn vào một guồng máy hoạt động liên tục. Họ phải hoàn thành nhiệm vụ của một người chuyên môn, đồng thời phải chu toàn trách nhiệm của một người sống đời thánh hiến. Họ phải đáp ứng những tiêu chuẩn của nghề nghiệp, đồng thời phải sống trung thành với các lời khuyên Phúc Âm, đời sống cộng đoàn và sứ mạng của hội dòng.

Từ đó, một câu hỏi quan trọng được đặt ra: liệu chúng ta đang sử dụng công việc như một phương tiện để sống ơn gọi, hay đang để công việc dần chi phối toàn bộ đời sống ơn gọi? Một bác sĩ tu sĩ có thể cứu chữa rất nhiều bệnh nhân, nhưng nếu không còn thời gian để nuôi dưỡng tương quan với Thiên Chúa, đời sống thánh hiến của người ấy sẽ bị ảnh hưởng. Một giáo viên tu sĩ có thể đào tạo nhiều thế hệ học sinh, nhưng nếu luôn sống trong căng thẳng, thiếu vắng cầu nguyện và không còn khả năng lắng nghe anh em, người ấy có thể đang thành công trong nghề nghiệp nhưng suy giảm trong đời sống nội tâm.

Tương tự, một nữ tu có thể chu toàn mọi việc tại giáo xứ, từ lớp giáo lý đến ca đoàn, từ phụng vụ đến công tác bác ái, nhưng nếu lúc trở về cộng đoàn chỉ còn lại sự kiệt sức và tâm trạng cáu gắt, thì điều cần thiết không phải là giao thêm việc để chứng minh lòng nhiệt thành, mà là cùng nhau xem xét lại cách tổ chức sứ vụ và chăm sóc đời sống người tu sĩ. Bởi vì, không phải cứ làm nhiều việc đạo đức là đời sống thiêng liêng sẽ tự động trở nên sâu sắc; cũng không phải cứ hoàn thành nhiều công việc tông đồ là người tu sĩ đang sống trọn vẹn căn tính thánh hiến của mình.

II. KHI GIỜ KINH TRỞ THÀNH BỔN PHẬN, NHƯNG TÂM HỒN KHÔNG CÒN SỨC ĐỂ CẦU NGUYỆN

How to Pray the Divine Mercy Chaplet | Step-by-Step Catholic Guide
– Guadalupe Gifts

Hãy hình dung một ngày của người tu sĩ bắt đầu từ rất sớm. Buổi sáng, họ thức dậy tham dự giờ kinh, Thánh lễ và các sinh hoạt cộng đoàn. Sau đó, họ bước vào công việc chuyên môn với hàng loạt trách nhiệm đang chờ đợi: bệnh nhân cần được chăm sóc, học sinh cần được giảng dạy, nhân viên cần được hướng dẫn, hồ sơ cần được giải quyết, những cuộc họp cần được tham dự. Công việc nối tiếp công việc, người này tìm đến người kia, trách nhiệm này chưa kết thúc thì trách nhiệm khác đã xuất hiện.

Đến cuối ngày, khi trở về nhà dòng, thân xác đã mỏi mệt, trí óc đã quá tải, cảm xúc đã cạn kiệt. Người tu sĩ lại bước vào nhà nguyện để đọc kinh, chầu Thánh Thể hoặc tham dự giờ cầu nguyện chung. Thân xác có mặt trước Chúa, đôi môi vẫn đọc những lời kinh quen thuộc, nhưng tâm trí lại lang thang giữa những công việc còn dang dở. Họ nhớ đến một bệnh nhân chưa được giải quyết hồ sơ, một học sinh đang gặp khó khăn, một công việc chưa hoàn thành, một cuộc họp ngày mai hoặc một trách nhiệm mà bề trên vừa giao phó.

Giờ cầu nguyện vẫn diễn ra, nhưng lòng người lại khó tìm được sự bình an. Những lời kinh vốn là nguồn mạch nuôi dưỡng tâm hồn dường như trở thành một bổn phận cần hoàn tất. Giờ chầu vẫn có mặt trong thời khóa biểu, nhưng sự hiện diện nội tâm trước Chúa ngày càng trở nên mong manh. Điều đáng lo ngại không phải là người tu sĩ đôi khi chia trí khi cầu nguyện. Sự chia trí là kinh nghiệm bình thường của con người. Cũng không phải mọi lúc cầu nguyện đều đem lại cảm xúc sốt sắng. Đời sống thiêng liêng có những mùa khô hạn, những đêm tối đức tin và những lúc con người cảm thấy Thiên Chúa dường như im lặng.

Điều đáng lo là khi tình trạng kiệt sức kéo dài, khi người tu sĩ không còn đủ khoảng lặng để nhận diện những gì đang diễn ra trong lòng mình, khi cầu nguyện dần bị đẩy xuống vị trí thứ yếu và chỉ còn được thực hiện như một công việc phải hoàn tất giữa vô số công việc khác. Khi ấy, người tu sĩ cần tự hỏi: Tôi đang sống với Chúa hay chỉ đang thực hiện những việc liên quan đến Chúa? Tôi đang phục vụ vì tình yêu hay đang cố gắng hoàn thành những nhiệm vụ được giao? Tôi còn có thể dừng lại trước Thánh Thể để lắng nghe Chúa, hay chỉ mong giờ cầu nguyện kết thúc để tiếp tục giải quyết công việc? Những câu hỏi ấy không nhằm kết án ai, nhưng giúp người tu sĩ trở về với sự thật của chính mình.

1. BÀI HỌC TỪ MÁCTA VÀ MARIA

Tin Mừng Luca kể lại câu chuyện Đức Giêsu đến thăm nhà hai chị em Mácta và Maria. Trong khi Maria ngồi bên chân Chúa để lắng nghe lời Người, Mácta lại tất bật với việc phục vụ. Cuối cùng, Đức Giêsu nói với Mácta: “Mácta! Mácta ơi! Chị băn khoăn lo lắng nhiều chuyện quá! Chỉ có một chuyện cần thiết mà thôi.” (Lc 10,41-42) Cần phải hiểu câu chuyện này cách quân bình. Đức Giêsu không phủ nhận giá trị của việc phục vụ, cũng không dạy rằng người môn đệ phải bỏ mặc những trách nhiệm cụ thể để chỉ ngồi cầu nguyện. Chính Người đã dạy các môn đệ yêu thương bằng những hành động thiết thực. Điều Người muốn sửa lại là sự bận rộn khiến con người mất đi điều cốt yếu. Mácta không sai khi đón tiếp Chúa. Điều cần điều chỉnh là tâm trạng băn khoăn, lo lắng và để cho công việc chiếm lấy toàn bộ sự chú ý của mình. Maria không chỉ chọn một hoạt động khác Mácta, nhưng biểu lộ thái độ của người môn đệ biết dành chỗ ưu tiên cho Lời Chúa.

Đây cũng chính là cám dỗ mà người tu sĩ hôm nay có thể gặp phải: bận rộn đến mức không còn thời gian để nhận ra mình đang bận rộn; phục vụ đến mức quên mất nguồn mạch của sự phục vụ; làm việc cho Chúa nhưng không còn thời gian ở lại với Chúa. Người tu sĩ không được mời gọi lựa chọn giữa cầu nguyện và phục vụ, nhưng được mời gọi để cầu nguyện trở thành nguồn mạch và phục vụ trở thành hoa trái của đời sống cầu nguyện. Sắc lệnhPerfectae Caritatis của Công đồng Vaticanô II nhấn mạnh rằng hoạt động tông đồ trong các hội dòng hoạt động phải được khơi nguồn từ sự kết hợp mật thiết với Đức Kitô, và toàn bộ đời sống tu trì phải được thấm nhuần tinh thần tông đồ. Như thế, cầu nguyện và sứ vụ không phải là hai thực tại đối nghịch, nhưng phải nâng đỡ và soi sáng cho nhau.

2. KHI CÔNG VIỆC THAY THẾ TƯƠNG QUAN VỚI THIÊN CHÚA

Một nguy cơ tinh vi của đời tu không phải lúc nào cũng là bỏ kinh, bỏ lễ hoặc công khai xa rời Thiên Chúa. Đôi khi, nguy cơ ấy xuất hiện ngay giữa những hoạt động đạo đức và tông đồ rất đáng quý. Người tu sĩ vẫn đi lễ, nhưng không còn đủ sức để lắng nghe Lời Chúa. Vẫn đọc kinh, nhưng trong lòng luôn bị thúc đẩy bởi những việc chưa hoàn thành. Vẫn nói về tình yêu Thiên Chúa, nhưng trong tương quan với anh chị em lại trở nên thiếu kiên nhẫn. Vẫn chăm sóc bệnh nhân, nhưng không còn khả năng lắng nghe những đau khổ sâu kín của họ. Khi ấy, vấn đề không đơn thuần là thiếu thời gian, mà còn là sự xáo trộn thứ tự các giá trị trong đời sống thánh hiến.

Đức Giêsu nói: “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được” (Ga 15,5). Lời này không có nghĩa là con người không thể đạt được bất cứ thành quả nghề nghiệp nào nếu không cầu nguyện. Nhưng trong viễn tượng đời sống Kitô hữu, hoa trái thiêng liêng đích thực của sứ vụ phải bắt nguồn từ sự kết hợp với Đức Kitô.  Người tu sĩ có thể làm được nhiều việc bằng tài năng, kinh nghiệm và kỷ luật cá nhân. Nhưng để công việc trở thành chứng tá của Tin Mừng, để quyền lực trở thành phục vụ, chuyên môn trở thành lòng thương xót và thành công trở thành cơ hội tôn vinh Thiên Chúa, người tu sĩ cần để cho Đức Kitô thấm nhập vào cách suy nghĩ, lựa chọn và hành động của mình. Nếu chỉ còn hoạt động mà thiếu chiều sâu nội tâm, người tu sĩ có nguy cơ trở thành một người làm việc giỏi trong một tổ chức tôn giáo, nhưng ngày càng khó sống căn tính của một người được thánh hiến cho Thiên Chúa.

III. ĐỨC THÁNH CHA PHANXICÔ VÀ LỜI CẢNH TỈNH VỀ SỰ MỆT MỎI TÔNG ĐỒ

Pope Francis encourages religious to discern and be charitable - Vatican News

Khi bàn về áp lực trong đời sống thánh hiến, chúng ta không thể bỏ qua những cảnh báo của Đức Giáo hoàng Phanxicô về tình trạng mệt mỏi mục vụ, sự nguội lạnh nhiệt thành và nguy cơ đánh mất niềm vui loan báo Tin Mừng. Trong Tông huấn Evangelii Gaudium –Niềm Vui Tin Mừng, đặc biệt ở các số 78 và 82, Đức Phanxicô đề cập đến những vấn đề trong đời sống của các tác nhân loan báo Tin Mừng, trong đó có những người sống đời thánh hiến. Ngài cảnh báo về tình trạng khủng hoảng căn tính, suy giảm nhiệt thành và sự mệt mỏi phát sinh từ những hoạt động thiếu động lực thích hợp, thiếu linh đạo nâng đỡ hoặc bị cuốn vào những dự án vượt quá khả năng thực tế.

Điểm đáng chú ý là Đức Phanxicô không đơn giản kết luận rằng cứ làm việc nhiều thì sẽ thất bại trong đời tu. Ngài giúp chúng ta nhìn sâu hơn: vấn đề còn nằm ở cách làm việc, động lực làm việc, khả năng phân định và sự gắn kết giữa hoạt động với linh đạo. Có người làm việc rất nhiều nhưng vẫn bình an, bởi họ biết mình đang phục vụ ai, biết giới hạn của mình và biết phó thác những điều vượt quá khả năng cho Thiên Chúa. Trái lại, có người làm việc không hẳn nhiều hơn người khác nhưng luôn căng thẳng, bởi họ mang trong lòng nỗi sợ thất bại, nhu cầu phải chứng minh bản thân hoặc cảm giác rằng mọi việc đều phụ thuộc vào mình.

Cũng có những người tu sĩ không dám nói mình mệt. Họ sợ bị đánh giá là thiếu tinh thần hy sinh, thiếu lòng nhiệt thành hoặc không xứng đáng với trách nhiệm được giao. Vì thế, họ tiếp tục nhận việc, tiếp tục cố gắng, tiếp tục mỉm cười, trong khi bên trong đã có những dấu hiệu quá tải. Dần dần, điều từng làm họ hạnh phúc trở thành gánh nặng. Điều từng khơi lên lòng nhiệt thành trở thành nguồn gây căng thẳng. Những người từng cảm thấy hạnh phúc khi phục vụ bắt đầu làm việc trong tâm trạng miễn cưỡng, dễ nổi nóng, mất kiên nhẫn và xa cách với cộng đoàn.

Đây là lúc cần phân định nghiêm túc. Không nên vội kết luận rằng người ấy lười biếng, yếu đức tin hoặc thiếu tinh thần hy sinh. Có thể họ đang trải qua một giai đoạn khủng hoảng thiêng liêng; cũng có thể họ đang kiệt sức về thể chất, tâm lý hoặc nghề nghiệp. Những tình trạng ấy cần được lắng nghe và đánh giá cách thận trọng, thay vì chỉ được giải quyết bằng lời khuyên chung chung như “hãy cầu nguyện nhiều hơn” hoặc “hãy hy sinh thêm một chút”.

Đức tin không loại bỏ những giới hạn của con người. Ơn gọi không khiến người tu sĩ trở thành một cỗ máy không biết mệt. Lời khấn không có nghĩa là từ bỏ nhu cầu nghỉ ngơi, sức khỏe tinh thần hay quyền được nâng đỡ trong những lúc khó khăn. Sự hy sinh Kitô giáo không đồng nghĩa với việc phủ nhận những giới hạn chính đáng của con người; lòng nhiệt thành tông đồ không đồng nghĩa với việc làm việc không ngừng nghỉ. Một người tu sĩ trưởng thành không phải là người chưa bao giờ mệt mỏi, nhưng là người biết nhận ra sự mệt mỏi, biết phân định nguyên nhân, biết tìm kiếm sự trợ giúp và biết điều chỉnh nhịp sống để tiếp tục trung thành với ơn gọi lâu dài.

IV. KHI ÁP LỰC ÂM THẦM TRỞ THÀNH NGUY CƠ KHỦNG HOẢNG ƠN GỌI

Дух смиренномудрия / Православие.Ru

Một trong những điều đáng lo ngại nhất là những áp lực trong đời tu thường không xuất hiện đột ngột. Chúng tích tụ từng ngày, từng tháng, thậm chí từng năm. Người tu sĩ có thể vẫn làm việc bình thường, vẫn giữ kỷ luật cộng đoàn, vẫn hoàn thành các nhiệm vụ được giao. Nhưng bên dưới vẻ bình thường ấy, một cuộc khủng hoảng có thể đang âm thầm hình thành. Ban đầu, đó chỉ là cảm giác mệt mỏi sau một ngày làm việc. Tiếp đến là tình trạng thiếu kiên nhẫn, khó tập trung cầu nguyện, ngại gặp gỡ anh em, giảm hứng thú với những hoạt động từng yêu thích. Sau đó, người tu sĩ có thể cảm thấy mình không còn được thấu hiểu, không còn niềm vui trong sứ vụ hoặc không tìm thấy ý nghĩa trong những hy sinh hằng ngày.

Nếu tình trạng này kéo dài mà không được quan tâm, họ có thể bắt đầu đặt câu hỏi về chính ơn gọi của mình: “Tại sao tôi phải tiếp tục như thế này? Tôi đã hiến dâng cuộc đời cho Chúa để làm gì? Phải chăng tôi chỉ còn là một người lao động trong một cơ sở tôn giáo? Phải chăng giá trị của tôi chỉ được đo bằng những công việc tôi hoàn thành?” Những câu hỏi ấy không nhất thiết là dấu hiệu của sự bất trung. Đôi khi, chúng là tiếng kêu của một tâm hồn đang cần được lắng nghe, một con người đang tìm lại ý nghĩa của đời sống mình hoặc một tu sĩ đang cần được đồng hành để phân định lại cách sống ơn gọi.

1. KHI NGƯỜI TU SĨ BỊ ĐÁNH GIÁ BẰNG HIỆU SUẤT CÔNG VIỆC

Trong xã hội hiện đại, con người thường được đánh giá qua năng suất, thành tích và hiệu quả. Một người làm được nhiều việc được xem là giỏi; một người giải quyết được nhiều vấn đề được xem là có năng lực; một người luôn sẵn sàng nhận thêm trách nhiệm thường được xem là nhiệt thành. Những tiêu chuẩn ấy có giá trị trong một số lĩnh vực nghề nghiệp, nhưng nếu được áp dụng cách máy móc vào đời sống thánh hiến, chúng có thể làm biến dạng căn tính của người tu sĩ. Người tu sĩ không phải chỉ có giá trị khi làm được nhiều việc. Giá trị của họ không tùy thuộc hoàn toàn vào số bệnh nhân được chăm sóc, số học sinh được giảng dạy, số công trình được hoàn thành, số chương trình mục vụ được tổ chức hay số thành tích mà cộng đoàn đạt được.

Trước hết, người tu sĩ là một con người được Thiên Chúa yêu thương và là người đã đáp lại lời mời gọi của Người bằng việc hiến dâng cuộc đời. Công việc là một biểu hiện của tình yêu ấy, nhưng không phải là thước đo duy nhất của tình yêu ấy. Một tu sĩ đau yếu không còn đủ sức đảm nhận công việc như trước vẫn có phẩm giá và giá trị thiêng liêng trọn vẹn. Một nữ tu cao tuổi không còn khả năng dạy giáo lý hay phụ trách ca đoàn vẫn có thể phục vụ Hội Thánh bằng lời cầu nguyện, sự hiện diện và kinh nghiệm đức tin. Một tu sĩ đang trải qua khủng hoảng không vì thế mà trở thành người vô dụng hoặc mất đi quyền được yêu thương.

Tông huấnVita Consecrata của Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II nhấn mạnh giá trị của đời sống thánh hiến như một chứng tá về Thiên Chúa và những giá trị Nước Trời. Đồng thời, văn kiện cũng đề cao đời sống huynh đệ, việc chăm sóc những tu sĩ cao tuổi và đau yếu, cũng như sự đồng hành giúp mỗi người tiếp tục trưởng thành trong ơn gọi. Vì thế, một cộng đoàn trưởng thành không chỉ hỏi: “Anh chị đã làm được gì cho nhà dòng?”, nhưng còn biết hỏi: “Anh chị đang sống thế nào? Anh chị có bình an không? Anh chị có đang được nâng đỡ để tiếp tục sống ơn gọi của mình không?”

2. KHI LÒNG NHIỆT THÀNH BỊ BIẾN THÀNH ÁP LỰC PHẢI HOÀN HẢO

Có những người tu sĩ tự đặt ra cho mình một tiêu chuẩn quá cao. Việc gì cũng muốn làm thật tốt, trách nhiệm nào cũng muốn hoàn thành xuất sắc, chương trình nào cũng muốn đạt kết quả vượt mong đợi. Họ khó chấp nhận sai sót, khó giao việc cho người khác, khó nghỉ ngơi khi còn công việc dang dở. Thoạt nhìn, đó là tinh thần trách nhiệm đáng quý. Nhưng nếu không được soi sáng bằng sự phân định, tinh thần ấy có thể biến thành chủ nghĩa hoàn hảo, khiến người tu sĩ luôn cảm thấy mình chưa đủ tốt, chưa làm đủ và chưa hy sinh đủ.

Một công việc không đạt kết quả như mong muốn có thể khiến họ day dứt nhiều ngày. Một lời phê bình có thể khiến họ mất ngủ. Một nhiệm vụ được giao thêm có thể khiến họ không dám từ chối, dù biết rằng mình đã quá tải. Nguy hiểm hơn, người tu sĩ có thể đồng nhất sự thành công của công việc với giá trị bản thân và sự hài lòng của Thiên Chúa. Họ nghĩ rằng nếu mình làm tốt thì mới xứng đáng; nếu mình thất bại thì mình đã phụ lòng Chúa; nếu mình nghỉ ngơi thì mình đang thiếu hy sinh. Nhưng Thiên Chúa không yêu thương chúng ta chỉ vì những thành quả chúng ta tạo ra. Người yêu thương chúng ta trước hết vì chúng ta là con cái của Người. Trong Tin Mừng, Đức Giêsu không chỉ mời gọi các môn đệ lên đường, nhưng còn quan tâm đến nhu cầu nghỉ ngơi của họ. Người nói: “Anh em hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút” (Mc 6,31).

Các môn đệ vừa trở về sau một hành trình truyền giáo. Họ có nhiều điều để kể, nhiều việc để làm và nhiều nhu cầu của dân chúng cần đáp ứng. Thế nhưng, Đức Giêsu vẫn mời họ bước ra khỏi nhịp hoạt động để nghỉ ngơi. Lời mời ấy cho thấy nghỉ ngơi không phải là đối nghịch với sứ vụ. Nghỉ ngơi đúng lúc có thể là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe, phục hồi năng lực phục vụ và giữ gìn sự tự do nội tâm. Không phải mọi công việc chưa hoàn thành đều là một thất bại; không phải mọi lời từ chối đều là thiếu hy sinh; và không phải mọi giờ nghỉ ngơi đều là thời gian bị lãng phí. Đôi khi, điều cần thiết nhất đối với một người tu sĩ không phải là cố gắng thêm một chút, nhưng là đủ khiêm tốn để nhận ra giới hạn của mình và đủ khôn ngoan để sống giới hạn ấy trong đức tin.

3. KHỦNG HOẢNG ƠN GỌI KHÔNG CHỈ LÀ VẤN ĐỀ CÁ NHÂN

Khi một tu sĩ rơi vào khủng hoảng, chúng ta thường có xu hướng tìm nguyên nhân nơi chính người ấy: thiếu cầu nguyện, thiếu ý chí, thiếu hy sinh hoặc thiếu lòng trung thành. Những yếu tố cá nhân có thể đóng một vai trò nhất định, nhưng sẽ thiếu công bằng nếu chúng ta chỉ nhìn vấn đề từ một phía. Cần đặt thêm những câu hỏi khác: Người ấy có đang đảm nhận quá nhiều trách nhiệm không? Các nhiệm vụ có phù hợp với năng lực và tình trạng sức khỏe không? Có sự phân công hợp lý trong cộng đoàn không? Người ấy có người đồng hành thiêng liêng và người để chia sẻ khó khăn không? Bầu khí cộng đoàn có tạo điều kiện cho sự chân thành hay khiến người ta sợ nói lên sự thật?

Một người tu sĩ có thể có những giới hạn cá nhân, nhưng môi trường làm việc thiếu quân bình cũng có thể khiến những giới hạn ấy trở nên trầm trọng hơn. Một tu sĩ có thể cần trưởng thành hơn trong đời sống cầu nguyện, nhưng việc giao nhiệm vụ liên tục mà không dành thời gian thích hợp cho cầu nguyện cũng là vấn đề cần được xem xét. Do đó, khủng hoảng ơn gọi cần được phân định trong cả hai chiều kích: trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm cộng đoàn, sự trưởng thành thiêng liêng và những điều kiện tổ chức sứ vụ. Không nên khẳng định rằng mọi trường hợp rời bỏ đời tu đều xuất phát từ áp lực công việc. Mỗi ơn gọi có một hành trình riêng với nhiều yếu tố khác nhau. Tuy nhiên, cũng không thể xem nhẹ việc tổ chức công việc thiếu quân bình như một yếu tố có thể góp phần làm suy yếu đời sống thánh hiến. Một cộng đoàn biết lắng nghe và điều chỉnh kịp thời có thể giúp người tu sĩ tìm lại sức sống. Ngược lại, một cộng đoàn chỉ biết đòi hỏi thành tích mà thiếu sự đồng hành có thể vô tình làm cho những khó khăn ngày càng sâu sắc.

V. TRÁCH NHIỆM CỦA BỀ TRÊN: KHÔNG CHỈ PHÂN CÔNG CÔNG VIỆC, NHƯNG CÒN PHẢI CHĂM SÓC CON NGƯỜI

Community — Saint John's Abbey

Nếu người tu sĩ có trách nhiệm sống trung thành với ơn gọi, thì những vị hữu trách cũng có trách nhiệm giúp anh chị em mình có những điều kiện thích hợp để sống ơn gọi ấy. Bề trên không chỉ là người phân công công việc, kiểm tra kết quả hoặc giải quyết các vấn đề hành chính. Bề trên còn được mời gọi trở thành người đồng hành, người phân định và người gìn giữ sự sống thiêng liêng của cộng đoàn. Điều này không có nghĩa là bề trên phải trở thành chuyên viên tâm lý theo nghĩa nghề nghiệp. Nhưng bề trên cần có sự trưởng thành nhân bản, khả năng lắng nghe, sự nhạy bén trước những dấu hiệu quá tải và tinh thần sẵn sàng tìm kiếm sự trợ giúp chuyên môn khi cần thiết.

1. PHÂN ĐỊNH CÔNG VIỆC TRONG ÁNH SÁNG CỦA ƠN GỌI

Một tu sĩ có năng lực không có nghĩa là người ấy phải đảm nhận tất cả những công việc mà mình có thể làm. Một nữ tu giỏi dạy giáo lý không có nghĩa là phải phụ trách mọi lớp giáo lý. Một tu sĩ là bác sĩ giỏi không có nghĩa là phải luôn sẵn sàng đáp ứng mọi yêu cầu chuyên môn, bất kể tình trạng sức khỏe và lịch sinh hoạt cộng đoàn. Phân công công việc không chỉ dựa vào khả năng làm được, nhưng còn phải dựa vào sự phù hợp với đặc sủng hội dòng, nhu cầu của sứ vụ, sức khỏe, kinh nghiệm, giai đoạn đào tạo và khả năng duy trì đời sống thiêng liêng của từng người.

Người có nhiều khả năng cần được trao trách nhiệm phù hợp, nhưng cũng cần được bảo vệ khỏi tình trạng bị sử dụng quá mức chỉ vì họ có năng lực. Người còn non kinh nghiệm cần được hướng dẫn. Người đang gặp khó khăn cần được nâng đỡ. Người cao tuổi hoặc đau yếu cần được điều chỉnh nhiệm vụ cho phù hợp.  Đặc biệt, các vị hữu trách cần phân biệt giữa sự cần thiết của sứ vụ và mọi yêu cầu phát sinh trong sứ vụ. Không phải yêu cầu nào cũng phải được đáp ứng ngay lập tức; không phải hoạt động nào cũng phải tổ chức; không phải chương trình nào cũng phải duy trì chỉ vì trước đây vẫn làm như vậy. Có những lúc, trung thành với sứ mạng không phải là mở rộng thêm hoạt động, nhưng là can đảm thu gọn những gì không còn cần thiết để bảo vệ điều cốt yếu.

2. CÂN BẰNG GIỮA CÔNG VIỆC, CẦU NGUYỆN, CỘNG ĐOÀN VÀ NGHỈ NGƠI

Một thời khóa biểu được sắp xếp khoa học không chỉ giúp công việc vận hành hiệu quả, mà còn biểu lộ quan niệm của cộng đoàn về giá trị của đời sống thánh hiến. Nếu lịch làm việc luôn được ưu tiên, còn giờ cầu nguyện, sinh hoạt cộng đoàn và nghỉ ngơi thường xuyên bị cắt giảm, thì dù không ai tuyên bố, cộng đoàn vẫn đang gửi đi một thông điệp rằng công việc quan trọng hơn đời sống nội tâm. Ngược lại, khi cộng đoàn bảo vệ những thời gian thiết yếu dành cho cầu nguyện, Thánh lễ, đời sống huynh đệ và nghỉ ngơi hợp lý, cộng đoàn đang khẳng định rằng sứ vụ phải được thực hiện từ căn tính thánh hiến, chứ không phải bằng cách hy sinh chính những nền tảng của căn tính ấy.

Bề trên cần quan tâm đến những dấu hiệu như làm việc quá giờ kéo dài, thiếu ngủ, giảm sút sức khỏe, dễ cáu gắt, thu mình, mất hứng thú với các hoạt động, hoặc thường xuyên cảm thấy mình không thể đáp ứng những đòi hỏi được giao. Những dấu hiệu này không tự động chứng minh một người bị kiệt sức hay mắc vấn đề tâm lý, nhưng là lý do chính đáng để trò chuyện, đánh giá và hỗ trợ. Khi cần, cộng đoàn nên tạo điều kiện cho người tu sĩ được tư vấn tâm lý, chăm sóc y tế, linh hướng hoặc đồng hành thiêng liêng thích hợp. Không nên xem việc tìm kiếm sự trợ giúp là dấu hiệu của yếu đuối hay thiếu đức tin.

3. XÂY DỰNG VĂN HÓA LẮNG NGHE VÀ CHIA SẺ TRONG CỘNG ĐOÀN

Một trong những điều khiến áp lực trở nên nặng nề là cảm giác phải mang tất cả một mình. Có những tu sĩ không dám chia sẻ khó khăn vì sợ bị đánh giá. Có những người luôn tỏ ra mạnh mẽ vì nghĩ rằng mình phải là chỗ dựa cho người khác. Có những người âm thầm chịu đựng bởi không biết tìm đến ai, hoặc từng có trải nghiệm không được lắng nghe.

Vì thế, cộng đoàn cần trở thành nơi mà người tu sĩ có thể nói thật về những khó khăn của mình mà không bị vội vàng kết luận. Một cuộc trò chuyện chân thành, một lần được lắng nghe mà không bị phán xét, một sự điều chỉnh công việc đúng lúc có thể giúp một người tìm lại niềm hy vọng. Tình huynh đệ không chỉ được thể hiện qua việc cùng nhau đọc kinh, ăn chung một bàn hay tham gia các hoạt động cộng đoàn. Tình huynh đệ còn được thể hiện qua khả năng nhận ra khi anh em mình đang mệt mỏi, biết chia sẻ trách nhiệm, biết thay thế nhau khi cần và biết tôn trọng những giới hạn chính đáng của nhau.

TrongVita Consecrata, đời sống huynh đệ được nhìn nhận như một yếu tố căn bản giúp người sống đời thánh hiến không ngừng được đổi mới và hoàn thành sứ mạng. Một cộng đoàn tốt không phải là cộng đoàn không có người yếu đuối, nhưng là cộng đoàn không bỏ mặc người yếu đuối. Không phải là cộng đoàn lúc nào cũng đạt thành tích cao nhất, nhưng là cộng đoàn biết cùng nhau phân định, nâng đỡ và trung thành với điều cốt yếu.

VI. TRỞ VỀ VỚI TRẬT TỰ CĂN BẢN: ĐỜI TU LÀ NỀN TẢNG, SỨ VỤ LÀ SỰ TRIỂN NỞ CỦA ĐỜI TU

La mujer consagrada en el mundo de la salud - Dicasterio para el Servicio del Desarrollo Humano Integral
 
Đây chính là điểm cốt lõi của vấn đề: người tu sĩ không sống đời thánh hiến chỉ để có thể làm nhiều công việc tôn giáo; người tu sĩ sống đời thánh hiến để thuộc trọn về Thiên Chúa và làm cho tình yêu của Người hiện diện giữa thế giới. Sứ vụ là thành phần thiết yếu của nhiều hình thức đời tu, chứ không phải một hoạt động phụ tùy có thể tách rời khỏi ơn gọi. Tuy nhiên, sứ vụ phải được đặt đúng chỗ trong toàn bộ đời sống thánh hiến: nó được nuôi dưỡng bởi sự kết hợp với Đức Kitô, được soi sáng bởi đặc sủng hội dòng và được thực hiện trong sự trung thành với những cam kết của đời tu.

Vì thế, khi nói “đời tu là chính, công việc tông đồ là phương tiện”, chúng ta không có ý hạ thấp giá trị của công việc mục vụ, giáo dục, y tế hay bác ái. Điều cần nhấn mạnh là công việc không được trở thành mục đích tự thân, đến mức làm lu mờ căn tính và cùng đích của đời thánh hiến. Một bệnh viện Công giáo có thể phát triển về quy mô, trang thiết bị và chất lượng chuyên môn. Một trường học Công giáo có thể đạt nhiều thành tích xuất sắc. Một chương trình mục vụ có thể thu hút đông đảo người tham dự. Tất cả đều là những điều tốt đẹp. Nhưng nếu trong quá trình phát triển ấy, người tu sĩ dần đánh mất đời sống cầu nguyện, sự bình an nội tâm, tinh thần huynh đệ và lòng thương xót, thì chúng ta cần nghiêm túc xem xét lại hướng đi của mình. Bởi lẽ, thành công của một công trình không thể tự động thay thế cho sự trưởng thành của một ơn gọi.

1. NGƯỜI TU SĨ KHÔNG CHỈ LÀ NGƯỜI LÀM VIỆC CHO CHÚA, NHƯNG LÀ NGƯỜI THUỘC VỀ CHÚA

Đời thánh hiến bắt đầu từ một lời đáp trả tình yêu. Trước khi đảm nhận một chức vụ, trước khi trở thành bác sĩ, giáo viên, người quản lý hay người phụ trách mục vụ, người tu sĩ đã được mời gọi bước theo Đức Kitô và hiến dâng cuộc đời cho Người. Điều này có ý nghĩa sâu xa: căn tính của người tu sĩ không được xác định trước hết bởi chức vụ họ đang đảm nhận, nhưng bởi mối tương quan của họ với Thiên Chúa, sự trung thành với các lời khấn, đời sống huynh đệ và việc sống đặc sủng của hội dòng.

Chức vụ có thể thay đổi theo nhu cầu của cộng đoàn. Công việc có thể được chuyển giao. Sức khỏe có thể suy giảm. Những khả năng từng nổi bật có thể không còn như trước. Nhưng lời mời gọi sống thuộc về Thiên Chúa vẫn là trung tâm cần được gìn giữ và phân định trong từng giai đoạn của cuộc đời. Thánh Phaolô viết: “Anh em thuộc về Đức Kitô, mà Đức Kitô lại thuộc về Thiên Chúa” (1 Cr 3,23). Đối với người sống đời thánh hiến, đây không chỉ là một xác tín đức tin, nhưng còn là ánh sáng giúp họ sắp xếp lại các ưu tiên trong cuộc sống.

Khi hiểu mình thuộc về Chúa, người tu sĩ sẽ làm việc với tinh thần trách nhiệm nhưng không thần tượng hóa thành tích; sẽ dấn thân hết mình nhưng không nghĩ rằng mọi sự đều phụ thuộc vào mình; sẽ đón nhận những bổn phận được trao nhưng biết phân định khi những đòi hỏi vượt quá khả năng thực tế. Người tu sĩ có thể nói với Chúa: “Lạy Chúa, con sẽ cố gắng hết sức trong những việc Chúa trao, nhưng con không phải là Đấng Cứu Thế. Con cần làm phần việc của con, và con xin phó thác cho Chúa những gì vượt quá khả năng của con.” Đó không phải là thái độ trốn tránh trách nhiệm, nhưng là sự khiêm tốn của người biết mình là thụ tạo và biết đặt niềm tin nơi Thiên Chúa.

2. LINH ĐẠO THÁNH GIOAN THIÊN CHÚA: PHỤC VỤ BỆNH NHÂN NHƯ PHỤC VỤ CHÍNH ĐỨC KITÔ

Đối với Dòng Trợ Thế Thánh Gioan Thiên Chúa, vấn đề quân bình giữa đời tu và sứ vụ càng có ý nghĩa đặc biệt. Đặc sủng trợ thế mời gọi các tu sĩ nhận ra Đức Kitô nơi người đau yếu, người nghèo khổ và những người dễ bị tổn thương. Việc chăm sóc bệnh nhân không đơn thuần là một nghề nghiệp, nhưng là một cách sống Tin Mừng, một hình thức biểu lộ lòng thương xót và một con đường nên thánh. Tin Mừng Mátthêu ghi lại lời Đức Giêsu: “Ta đau yếu, các ngươi đã thăm viếng.” (Mt 25,36) Trong viễn tượng ấy, người tu sĩ không chỉ thực hiện một quy trình chăm sóc, nhưng được mời gọi gặp gỡ một con người có phẩm giá, có lịch sử, có nỗi sợ hãi và có khát vọng được yêu thương. Một lời nói dịu dàng, một cử chỉ tôn trọng, một lần kiên nhẫn lắng nghe có thể trở thành chứng tá của lòng thương xót Thiên Chúa.

Tuy nhiên, chính người phục vụ cũng là một con người cần được chăm sóc. Một tu sĩ làm việc trong bệnh viện có thể chứng kiến nỗi đau của bệnh nhân mỗi ngày, đối diện với những ca bệnh nặng, những mất mát và những giới hạn của y khoa. Nếu phải chịu áp lực chuyên môn kéo dài mà không có thời gian phục hồi, không có sự nâng đỡ của cộng đoàn và không có cơ hội chia sẻ những trải nghiệm khó khăn, người ấy có thể bị tổn thương cả về thể chất lẫn tinh thần. Vì thế, chăm sóc người chăm sóc không phải là một việc phụ tùy, nhưng là một phần của trách nhiệm bảo vệ sứ mạng trợ thế. Không thể mong đợi một người luôn trao ban lòng thương xót mà không quan tâm đến việc nâng đỡ chính người ấy.

Linh đạo Thánh Gioan Thiên Chúa không mời gọi người tu sĩ trở thành một người làm việc không giới hạn. Linh đạo ấy mời gọi họ trở thành một con người có trái tim giống Đức Kitô: biết yêu thương, biết phục vụ, biết khiêm tốn, biết nhận ra phẩm giá của người khác và biết sống trong sự lệ thuộc đầy tin tưởng vào Thiên Chúa. Do đó, cần đặt ra một câu hỏi để xét mình: Tôi đang chăm sóc bệnh nhân, hay tôi đang gặp gỡ Đức Kitô nơi bệnh nhân? Nếu chỉ còn nhìn thấy hồ sơ, quy trình, chỉ tiêu và những công việc phải hoàn thành, người tu sĩ có thể dần đánh mất cái nhìn nhân vị vốn là linh hồn của sứ mạng trợ thế. Nhưng nếu công việc được thực hiện trong sự kết hợp với Đức Kitô, người tu sĩ có thể tìm thấy ý nghĩa ngay cả giữa những ca trực mệt mỏi và những hoàn cảnh đầy thử thách. Điều cần thiết không phải là làm việc ít đi bằng mọi giá, nhưng là làm việc theo cách giúp tình yêu tiếp tục sống, giúp con người được tôn trọng và giúp chính người phục vụ không đánh mất căn tính của mình.

3. SỨ VỤ ĐƯỢC THỰC HIỆN TỐT NHẤT KHI NGƯỜI TU SĨ SỐNG ĐÚNG CĂN TÍNH CỦA MÌNH

Có một nghịch lý đáng suy ngẫm: đôi khi, để phục vụ tốt hơn, người tu sĩ cần học cách không nhận thêm việc; để trung thành hơn, họ cần học cách biết giới hạn; để yêu thương nhiều hơn, họ cần học cách chăm sóc đời sống nội tâm và sức khỏe của mình. Một người tu sĩ được phân công hợp lý, được cầu nguyện trong bình an, được sống tình huynh đệ và được nghỉ ngơi đầy đủ thường có điều kiện tốt hơn để phục vụ lâu dài. Ngược lại, một người luôn sống trong tình trạng quá tải có thể vẫn đạt kết quả trong một thời gian, nhưng sự kiên nhẫn, khả năng lắng nghe và niềm vui phục vụ có thể dần suy giảm. Đây là lý do tại sao đời sống cầu nguyện, đời sống cộng đoàn, sự đào tạo thường xuyên và việc chăm sóc con người không thể bị xem như những yếu tố cạnh tranh với sứ vụ. Chúng chính là những điều kiện giúp sứ vụ được thực hiện cách đúng đắn và bền vững.

Công đồng Vaticanô II, trongPerfectae Caritatis, nhấn mạnh sự cần thiết phải thích nghi kỷ luật và nếp sống của các hội dòng với những đòi hỏi của sứ vụ, đồng thời phải bảo đảm đời sống tu trì được nuôi dưỡng bằng sự kết hợp với Đức Kitô. Nói cách khác, không phải đời tu phải liên tục hy sinh mọi chiều kích của mình để phục vụ công việc; nhưng chính cách tổ chức công việc cần được phân định sao cho trung thành với đời tu và đặc sủng của hội dòng. Sứ vụ không mất đi giá trị khi được thực hiện trong những giới hạn khôn ngoan. Trái lại, nó có thể trở nên chân thực hơn, nhân bản hơn và mang đậm tinh thần Tin Mừng hơn.

VII. NHỮNG ĐỊNH HƯỚNG THỰC TIỄN: LÀM SAO ĐỂ KHÔNG ĐÁNH MẤT MÌNH GIỮA NHỮNG CÔNG VIỆC CỦA CHÚA?

Dagritme en gebedstijden - Abdij Onze Lieve Vrouw van KoningshoevenSau khi nhìn nhận những áp lực mà người tu sĩ đang đối diện, vấn đề không chỉ dừng lại ở việc phân tích hay cảnh báo. Điều quan trọng hơn là tìm ra những hướng đi cụ thể, giúp mỗi tu sĩ và mỗi cộng đoàn sống sứ mạng cách trưởng thành, quân bình và bền vững.

1. ĐỐI VỚI CHÍNH NGƯỜI TU SĨ: HỌC CÁCH PHÂN ĐỊNH VÀ SẮP XẾP LẠI NHỮNG ƯU TIÊN

Mỗi tu sĩ cần dành thời gian nhìn lại nhịp sống của mình. Không chỉ nhìn lại xem hôm nay đã làm được bao nhiêu việc, nhưng còn xem những công việc ấy đã ảnh hưởng thế nào đến đời sống thiêng liêng, sức khỏe, các mối tương quan và niềm vui ơn gọi. Có thể bắt đầu bằng những câu hỏi rất đơn sơ: Tôi có còn thực sự mong đợi giờ cầu nguyện mỗi ngày không? Tôi có đang làm việc trong bình an hay luôn sống trong tình trạng căng thẳng?  Tôi có còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe anh chị em và những người mình phục vụ không? Tôi có dám chia sẻ với bề trên khi khối lượng công việc vượt quá khả năng của mình không? Tôi có đang đồng nhất giá trị bản thân với thành tích công việc không? Tôi có dành thời gian thích hợp cho nghỉ ngơi, tình huynh đệ và việc chăm sóc sức khỏe không?

Những câu hỏi này không nhằm tạo thêm áp lực, nhưng giúp người tu sĩ nhận diện thực trạng và tìm ra những điều cần điều chỉnh. Cần học cách phân biệt giữa điều quan trọng và điều khẩn cấp, giữa trách nhiệm thực sự thuộc về mình và những công việc có thể chia sẻ cho người khác. Cũng cần học cách chấp nhận rằng không phải việc gì cũng có thể hoàn thành ngay lập tức, không phải mọi kết quả đều nằm trong tầm kiểm soát và không phải mọi người đều có thể hài lòng với quyết định của mình. Một đời sống thánh hiến trưởng thành không được xây dựng bằng sự cố gắng không ngừng nghỉ, nhưng bằng sự trung thành bền bỉ trong những lựa chọn hằng ngày.

2. ĐỐI VỚI BỀ TRÊN: QUẢN TRỊ SỨ VỤ BẰNG SỰ KHÔN NGOAN VÀ LÒNG THƯƠNG XÓT

Các vị hữu trách cần xem việc phân công nhân sự là một trách nhiệm thiêng liêng, chứ không chỉ là công việc hành chính. Trước khi giao thêm một nhiệm vụ, cần xem xét khối lượng công việc hiện tại, sức khỏe, năng lực chuyên môn, thời gian cầu nguyện, trách nhiệm cộng đoàn và khả năng thực tế của người được giao việc. Khi một tu sĩ luôn hoàn thành xuất sắc công việc, điều đó không có nghĩa là người ấy phải tiếp tục nhận thêm trách nhiệm. Đôi khi, điều khôn ngoan nhất là giúp họ duy trì nhịp sống lành mạnh, đào tạo người thay thế và chia sẻ kinh nghiệm cho các thành viên khác.

Các hội dòng cũng cần quan tâm đến việc đào tạo bề trên về quản trị nhân sự, kỹ năng lắng nghe, giải quyết xung đột, nhận diện dấu hiệu kiệt sức và đồng hành với những người gặp khó khăn. Khi xuất hiện những vấn đề vượt quá khả năng chuyên môn, cần tạo điều kiện để tu sĩ được tiếp cận chuyên viên tâm lý hoặc chuyên gia y tế thích hợp. Đặc biệt, cần xây dựng một môi trường trong đó người tu sĩ có thể trình bày những khó khăn chính đáng mà không sợ bị quy kết là thiếu tinh thần hy sinh. Sự thật được nói ra trong tinh thần trách nhiệm sẽ giúp cộng đoàn tìm được giải pháp tốt hơn, thay vì để những vấn đề âm thầm tích tụ.

3. ĐỐI VỚI CỘNG ĐOÀN: ĐỪNG ĐỂ AI PHẢI MỘT MÌNH MANG GÁNH NẶNG

Một cộng đoàn thánh hiến không chỉ là nơi mọi người cùng thực hiện một sứ vụ, nhưng còn là nơi mỗi thành viên được nâng đỡ để trung thành với ơn gọi.  Khi một người mệt mỏi, những người khác cần biết chia sẻ. Khi một thành viên gặp khó khăn, cộng đoàn cần tìm hiểu thay vì vội phê bình. Khi một người cao tuổi hoặc đau yếu không còn đảm nhận được công việc như trước, cộng đoàn cần giúp họ nhận ra rằng sự hiện diện, lời cầu nguyện và chứng tá trung thành của họ vẫn là một hồng ân.

Cũng cần tránh việc xây dựng một thứ văn hóa âm thầm cạnh tranh trong đời tu: ai làm nhiều hơn, ai hy sinh hơn, ai ít nghỉ ngơi hơn, ai chịu đựng giỏi hơn. Nếu sự hy sinh trở thành thước đo để so sánh, người tu sĩ có thể cảm thấy mình phải che giấu sự mệt mỏi để chứng minh lòng trung thành. Tình huynh đệ chân chính không khuyến khích sự yếu đuối hay trốn tránh trách nhiệm. Tình huynh đệ giúp mỗi người nhận ra giới hạn, sửa đổi những thiếu sót và cùng nhau tìm ra cách phục vụ tốt hơn.

4. ĐỐI VỚI CÁC HỘI DÒNG: ĐÁNH GIÁ LẠI CÁCH TỔ CHỨC SỨ MẠNG

Trong bối cảnh hiện nay, các hội dòng cần định kỳ xem xét lại cách tổ chức các công việc tông đồ, đặc biệt tại những cơ sở y tế, trường học, trung tâm bác ái và các cộng đoàn đang đảm nhận nhiều nhiệm vụ. Một số câu hỏi cần được đặt  ra: Những hoạt động hiện tại có thực sự phù hợp với đặc sủng của hội dòng không? Số lượng nhân sự có tương xứng với khối lượng công việc không? Các tu sĩ có được bảo đảm thời gian cầu nguyện, sinh hoạt cộng đoàn và nghỉ ngơi hợp lý không? Có những công việc nào có thể giao cho nhân sự chuyên môn hoặc cộng tác viên thích hợp để tu sĩ tập trung hơn vào những trách nhiệm cốt yếu? Việc đánh giá hiệu quả sứ vụ có quan tâm đến sức khỏe, sự trưởng thành và đời sống thiêng liêng của các tu sĩ không?

Đôi khi, một hội dòng cần can đảm điều chỉnh quy mô hoạt động, thay đổi cách quản trị hoặc từ bỏ một số chương trình không còn phù hợp. Đây không nhất thiết là dấu hiệu của sự suy yếu. Nếu được phân định đúng đắn, đó có thể là cách bảo vệ sức sống của đặc sủng và bảo đảm rằng sứ vụ được tiếp tục trong điều kiện thích hợp. Một hội dòng không chỉ cần những công trình lớn, nhưng cần những con người có đời sống nội tâm sâu sắc, sức khỏe phù hợp và khả năng yêu thương bền bỉ.

VIII. KẾT LUẬN: ĐỪNG ĐỂ NGƯỜI TU SĨ KIỆT SỨC TRONG NHỮNG VIỆC CỦA CHÚA MÀ XA DẦN CHÍNH CHÚA

Có lẽ điều đáng buồn nhất không phải là một người tu sĩ có quá nhiều công việc, nhưng là khi họ đã làm việc rất nhiều mà không còn tìm thấy niềm vui trong điều mình đang làm. Đáng buồn hơn nữa là khi người ấy vẫn hiện diện trong nhà nguyện, vẫn đọc những lời kinh quen thuộc, vẫn phục vụ những người đau khổ, nhưng sâu thẳm trong lòng lại không còn cảm thấy mình được nâng đỡ, được yêu thương và được tự do trong ơn gọi. Người tu sĩ có thể trở thành một bác sĩ giỏi, một giáo viên tận tâm, một nhà quản lý có năng lực, một người phục vụ được nhiều người quý mến. Nhưng trước tất cả những vai trò ấy, người tu sĩ vẫn là một con người được Thiên Chúa yêu thương và được mời gọi sống kết hợp với Đức Kitô.

Nếu công việc giúp người tu sĩ sống sâu sắc hơn tình yêu ấy, công việc trở thành một con đường nên thánh. Nếu công việc dần chiếm lấy toàn bộ cuộc đời, làm cho cầu nguyện trở thành gánh nặng, tình huynh đệ trở thành phiền toái và sứ vụ trở thành một cuộc chạy đua thành tích, thì đã đến lúc cần dừng lại để phân định. Dừng lại không phải để từ bỏ sứ mạng. Dừng lại để nhớ mình đang đi đâu. Nghỉ ngơi không phải để trốn tránh thập giá. Nghỉ ngơi để có thể tiếp tục vác thập giá trong sự tự do và tình yêu. Xin trợ giúp không phải là dấu hiệu của thất bại. Xin trợ giúp là biểu hiện của sự khiêm tốn và ý thức rằng đời sống thánh hiến được sống trong sự nâng đỡ của Thiên Chúa và cộng đoàn.

Đức Giêsu đã nói với các môn đệ: “Anh em hãy ở lại trong tình thương của Thầy” (Ga 15,9). Trước khi sai các môn đệ lên đường, Người đã mời gọi họ ở lại với Người. Và giữa những ngày phục vụ đông đảo dân chúng, Người vẫn tìm những nơi thanh vắng để cầu nguyện với Chúa Cha. Đó chính là trật tự cần được tái khám phá trong đời tu hôm nay: ở lại với Chúa để được sai đi; cầu nguyện để biết phục vụ; đón nhận tình yêu để có thể trao ban tình yêu. Đối với các vị hữu trách, câu hỏi không chỉ là làm sao để mỗi tu sĩ hoàn thành nhiệm vụ được giao, nhưng còn là làm sao để mỗi người có thể trung thành với ơn gọi trong niềm vui và sự trưởng thành.

Đối với mỗi tu sĩ, câu hỏi không chỉ là hôm nay mình đã làm được những gì cho Chúa, nhưng còn là hôm nay mình đã sống với Chúa như thế nào. Và đối với toàn thể cộng đoàn, câu hỏi không chỉ là chúng ta đã xây dựng được những công trình nào, nhưng còn là chúng ta đã giúp nhau trở thành những con người như thế nào trong Đức Kitô. Bởi vì, sau cùng, Thiên Chúa không chỉ cần những bàn tay hoạt động, nhưng cần những con tim biết yêu thương; không chỉ cần những người làm việc giỏi, nhưng cần những chứng nhân sống động của Tin Mừng; không chỉ cần những công trình mang danh nghĩa Công giáo, nhưng cần những cộng đoàn thực sự phản chiếu lòng thương xót của Người.

Đời tu không phải là một cuộc chạy đua để chứng minh mình hữu ích. Đời tu là hành trình thuộc về Thiên Chúa, để nhờ tình yêu của Người, chúng ta trở thành quà tặng cho anh chị em mình. Và có lẽ, giữa những áp lực của “việc Chúa, việc đời”, người tu sĩ cần thường xuyên trở về với câu hỏi căn bản nhất: “Lạy Chúa, con đang làm rất nhiều việc cho Chúa. Nhưng giữa tất cả những công việc ấy, con có còn dành chỗ cho chính Chúa trong cuộc đời con không?” Khi câu hỏi ấy được đặt ra với một tâm hồn chân thành, nó không làm chúng ta xa rời sứ vụ. Trái lại, nó có thể mở ra một hành trình trở về với nguồn mạch, để mỗi công việc được thực hiện bằng tình yêu, mỗi hy sinh được sống trong tự do, mỗi trách nhiệm được đảm nhận trong sự khôn ngoan và mỗi ngày sống thánh hiến tiếp tục trở thành lời đáp trả bình an trước tiếng gọi của Thiên Chúa. 

............................................... 

TÀI LIỆU THAM KHẢO: KINH THÁNH VÀ GIÁO HUẤN GỢI Ý

Để bài suy tư có nền tảng thần học và giáo huấn rõ ràng, có thể đối chiếu các nguồn sau:

1. Kinh Thánh: Lc 10,38-42 (Mácta và Maria); Mc 6,30-32 (Đức Giêsu mời các môn đệ nghỉ ngơi); Ga 15,1-9 (ở lại trong Đức Kitô); Mt 25,31-46 (phục vụ Đức Kitô nơi người đau khổ); 1 Cr 3,23 (thuộc về Đức Kitô).

2. Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnhPerfectae Caritatis về việc canh tân thích nghi đời sống tu trì, đặc biệt các số 2, 5-8, nói về việc trở về nguồn mạch đời sống Kitô hữu, đời sống cầu nguyện và mối liên hệ giữa sự kết hợp với Đức Kitô với hoạt động tông đồ.

3.Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Tông huấnVita Consecrata (1996), đặc biệt các số 38, 45 và 71, về cầu nguyện, đời sống huynh đệ và sự đào tạo toàn diện người sống đời thánh hiến.

4. Đức Giáo hoàng Phanxicô, Tông huấnEvangelii Gaudium (2013), đặc biệt các số 78 và 82, về khủng hoảng căn tính, sự nguội lạnh nhiệt thành và tình trạng mệt mỏi trong hoạt động loan báo Tin Mừng.

5. Hiến pháp và Tổng quy của Dòng Trợ Thế Thánh Gioan Thiên Chúa: Khi sử dụng bài viết trong chương trình thường huấn hoặc đào tạo chính thức, nên bổ sung những điều khoản cụ thể liên quan đến căn tính thánh hiến, đặc sủng trợ thế, đời sống huynh đệ, cầu nguyện, sứ vụ và trách nhiệm của các vị hữu trách, dựa trên bản văn chính thức mà Tỉnh Dòng đang sử dụng.

Lưu ý: Bài viết trên là một suy tư thần học – mục vụ, không phải kết luận rằng mọi trường hợp khủng hoảng hoặc rời bỏ đời tu đều do áp lực công việc. Mục đích là giúp người tu sĩ, bề trên và cộng đoàn nhận diện nguy cơ, phân định nguyên nhân và cùng nhau xây dựng một đời sống thánh hiến vừa trung thành với Tin Mừng, vừa tôn trọng phẩm giá và những giới hạn chính đáng của con người.

Tu viện Thánh Giuse

Ngày 23. 10. 2026