
LỜI KHẤN VÂNG PHỤC MỘT CAM KẾT TRONG TỰ DO CỦA CON CHÚA
“Người đã tự hạ mình, vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết, chết trên cây thập giá.” (Pl 2,8)
Tu sĩ Anthony Nguyễn Chân Hồng. OH
MỞ ĐẦU: TỰ DO – QUÀ TẶNG HAY CÁM DỖ?
Một ngày nọ, một sinh viên đại học sau nhiều năm xa nhà đã trở về thăm cha mẹ. Trong bữa cơm gia đình, người cha hiền từ hỏi: Con định sau này sẽ làm gì? hàng trai trả lời rất dứt khoát: Con muốn sống theo cách của con. Con không muốn ai quyết định thay cuộc đời mình. Cuộc đời là của con, con có quyền làm bất cứ điều gì mình thích. Người cha mỉm cười rồi lặng lẽ lấy chiếc chìa khóa xe đặt lên bàn và nói: Đúng, chiếc xe này cha đã mua cho con. Con hoàn toàn tự do lái nó đi bất cứ đâu. Nhưng nếu con lao xe xuống vực thì đó không còn là tự do nữa mà là sự hủy diệt.
Câu chuyện đơn sơ ấy phản ánh não trạng của thời đại hôm nay. Người ta nói rất nhiều đến tự do, quyền tự quyết, quyền lựa chọn. Khẩu hiệu “Đời tôi, tôi quyết”, “Tôi thích thì tôi làm” trở thành lối sống của không ít người. Người ta xem mọi giới hạn là cản trở, mọi sự vâng lời là mất phẩm giá, mọi sự lệ thuộc là dấu hiệu của sự yếu đuối. Chính trong bối cảnh ấy, nhiều người đặt câu hỏi về đời sống thánh hiến:
Tại sao các tu sĩ lại tự nguyện khấn vâng phục? Có phải những người khấn vâng phục đã đánh mất tự do của mình? Có phải người tu chỉ biết nghe lời, không còn khả năng suy nghĩ hay quyết định? Đó là những câu hỏi rất thật. Nếu nhìn bằng cái nhìn thuần túy của xã hội, lời khấn vâng phục dường như là một nghịch lý. Trong khi cả thế giới đi tìm quyền tự quyết thì người tu lại tuyên hứa trao quyền quyết định đời mình cho Thiên Chúa qua trung gian các vị hữu trách. Trong khi người đời muốn tự chọn nơi ở, công việc, sứ mạng thì người tu sẵn sàng lên đường bất cứ nơi nào được sai đến.
Thoạt nhìn, nhiều người tưởng rằng đó là sự từ bỏ tự do. Nhưng thực ra, lời khấn vâng phục không hủy diệt tự do mà đưa tự do đến mức trưởng thành cao nhất. Đó không phải là sự đầu hàng trước con người, nhưng là sự hiến dâng cho Thiên Chúa. Đó không phải là đánh mất chính mình, nhưng là tìm thấy chính mình trong Đức Kitô. Đó không phải là sống theo ý người khác, nhưng là cùng với Đức Kitô thực hiện thánh ý Chúa Cha. Chính vì thế, lời khấn vâng phục chỉ có thể được hiểu đúng khi được nhìn dưới ánh sáng của mầu nhiệm Đức Kitô.
1. MỌI LỜI KHẤN ĐỀU BẮT ĐẦU TỪ SỰ VÂNG PHỤC CỦA ĐỨC KITÔ
Nếu phải tìm một hình ảnh diễn tả trọn vẹn lời khấn vâng phục, chúng ta không nhìn vào bất cứ vị thánh nào trước tiên, nhưng nhìn lên chính Đức Giêsu. Thánh Phaolô đã viết một trong những bản tuyên xưng đức tin đẹp nhất của Kitô giáo: “Đức Giêsu Kitô vốn dĩ là Thiên Chúa… Người đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang… mặc lấy thân nô lệ…Người lại còn hạ mình, vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết, chết trên cây thập giá.” (Pl 2,6-8) Toàn bộ cuộc đời Đức Giêsu là lịch sử của sự vâng phục. Ngài xuống thế vì vâng phục. Ngài sống ẩn dật vì vâng phục. Ngài rao giảng vì vâng phục. Ngài chữa lành vì vâng phục.
Ngài chịu khổ nạn vì vâng phục. Ngài chết trên thập giá cũng vì vâng phục. Đức Giêsu nhiều lần khẳng định: “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy.” (Ga 4,34) “Tôi từ trời xuống không phải để làm theo ý tôi, nhưng để thi hành ý Đấng đã sai tôi.” (Ga 6,38) Đỉnh cao của sự vâng phục chính là vườn Cây Dầu: “Lạy Cha, nếu có thể, xin cất chén này khỏi con. Nhưng xin đừng theo ý con, một theo ý Cha.” (Lc 22,42) Ở đây ta khám phá một chân lý rất quan trọng: Đức Giêsu hoàn toàn tự do khi nói lời “Xin vâng”. Ngài không bị ép buộc. Không ai cưỡng bách Ngài lên thập giá. Ngài tự nguyện hiến mạng sống. “Không ai lấy mạng sống tôi được; chính tôi tự nguyện hiến dâng.” (Ga 10,18) Như thế, vâng phục của Đức Kitô không đối nghịch với tự do. Ngược lại, chính tình yêu làm cho sự vâng phục trở nên hoàn toàn tự do.
2. LỜI KHẤN VÂNG PHỤC KHÔNG MẤT TỰ DO NHƯNG LÀ TRAO TỰ DO CHO TÌNH YÊU
Đây là điều thế giới hôm nay rất khó hiểu. Người đời thường nghĩ: Tự do là muốn làm gì thì làm. Nhưng Kitô giáo định nghĩa khác. Tự do không phải là khả năng làm điều mình thích. Tự do là khả năng chọn điều thiện. Thánh Augustinô từng nói: “Yêu đi rồi muốn làm gì thì làm.” Bởi vì khi yêu thật sự, người ta sẽ không muốn làm điều gây tổn thương người mình yêu. Một người cha thức trắng đêm chăm con bệnh. Có ai bảo ông bị mất tự do không? Một người mẹ hy sinh cả tuổi xuân cho gia đình. Có ai nói bà là nô lệ không? Một bác sĩ tình nguyện đến vùng dịch. Có ai bảo ông đánh mất tự do không? Không. Tất cả đều đang sử dụng tự do của mình để yêu thương. Cũng vậy, người tu không mất tự do.
Người tu dùng chính tự do ấy để hiến dâng cho Thiên Chúa. Không ai bị ép đi tu. Không ai bị ép khấn. Nếu có sự ép buộc thì lời khấn hoàn toàn vô hiệu. Giáo luật quy định rất rõ rằng việc tuyên khấn phải được thực hiện trong sự tự do, với sự hiểu biết và ý chí ngay thẳng. Không thể có một lời khấn thành sự nếu thiếu tự do nội tâm. Vì thế, Hội Thánh luôn cẩn trọng trong việc phân định, đào tạo và thẩm định trước khi một người được tuyên khấn. Chính sự tự do ấy làm nên giá trị của lời đáp trả. Điều đó cho thấy: Lời khấn không triệt tiêu ý chí nhưng là sự dâng hiến ý chí. Không phải mất tự do. Mà là trao tự do.
3. TẠI SAO HỘI THÁNH GỌI ĐÓ LÀ “LỜI KHUYÊN PHÚC ÂM”?
Hội Thánh không bao giờ gọi ba lời khấn là “mệnh lệnh Phúc Âm”. Hội Thánh gọi đó là các lời khuyên Phúc Âm. Điều này mang ý nghĩa thần học rất sâu sắc. Điều răn buộc mọi Kitô hữu. Nhưng lời khuyên chỉ dành cho những ai tự nguyện muốn bước theo Đức Kitô cách triệt để. Khi chàng thanh niên giàu có hỏi Đức Giêsu: “Tôi còn thiếu điều gì nữa?” Đức Giêsu trả lời: “Nếu anh muốn nên hoàn thiện…” (Mt 19,21) Hai chữ “nếu anh muốn” cho thấy Thiên Chúa hoàn toàn tôn trọng tự do con người. Thiên Chúa không tuyển mộ. Ngài mời gọi. Ngài không ép buộc. Ngài chờ lời đáp trả. Vì thế, đời sống thánh hiến là một cuộc tình. Không ai bị cưỡng ép yêu. Không ai bị cưỡng ép hiến dâng.
4. LỜI KHẤN VÂNG PHỤC MANG CHIỀU KÍCH THỜ PHƯỢNG
Đây là điều ít người để ý. Thông thường người ta nghĩ vâng phục chỉ là một kỷ luật cộng đoàn. Nhưng thực ra, chiều kích sâu nhất của lời khấn là phụng tự. Thánh Phaolô khuyên: “Anh em hãy hiến dâng thân mình làm của lễ sống động, thánh thiện và đẹp lòng Thiên Chúa.” (Rm 12,1) Người tu không chỉ dâng thời gian. Không chỉ dâng sức lực. Không chỉ dâng của cải. Nhưng dâng cả ý muốn. Đó là của lễ lớn nhất. Trong Cựu Ước, vua Saun đã dâng lễ vật nhưng không vâng phục. Ngôn sứ Samuel nói: “Đức Chúa thích sự vâng phục hơn của lễ.” (x. 1 Sm 15,22) Chính vì thế, mỗi lần người tu từ bỏ ý riêng để tìm kiếm và thi hành thánh ý Thiên Chúa trong tinh thần đức tin, đó không chỉ là một hành vi kỷ luật, mà còn là một hành vi thờ phượng.
5. ĐỐI VỚI TU SĨ TRỢ THẾ, VÂNG PHỤC LÀ ĐI ĐẾN VỚI NGƯỜI ĐAU KHỔ
Linh đạo của Dòng Trợ Thế Thánh Gioan Thiên Chúa luôn gắn chặt lời khấn với sứ mạng. Người tu sĩ không vâng phục chỉ để giữ một cơ cấu tổ chức, nhưng để sẵn sàng được sai đến bất cứ nơi đâu có người đau khổ đang cần được phục vụ. Có khi là bệnh viện hiện đại. Có khi là vùng sâu vùng xa. Có khi là nhà dưỡng lão. Có khi là khu điều trị bệnh nhân tâm thần. Có khi là phòng chăm sóc giảm nhẹ. Có khi là nơi chẳng ai muốn đến. Người tu sĩ trợ thế không hỏi trước hết: “Con thích ở đâu?”, nhưng tự hỏi: “Chúa muốn con phục vụ ở đâu?” Vâng phục, vì thế, mở rộng trái tim hơn là thu hẹp cuộc đời. Chính sự từ bỏ ý riêng làm cho người tu sĩ có thể thuộc về mọi người, trở thành dấu chỉ sống động của lòng thương xót Thiên Chúa.
6. LỜI KHẤN VÂNG PHỤC KHÔNG LÀM MẤT TỰ DO
Có người nghĩ: “Vâng phục là không được suy nghĩ.” Không đúng. Người tu vẫn phải cầu nguyện, phân định, đối thoại và trình bày ý kiến với sự chân thành. Đức vâng phục không loại bỏ lý trí nhưng thanh luyện lý trí trong đức tin và đức ái. Có người nghĩ: “Vâng phục là bề trên muốn gì cũng phải làm.” Không đúng. Bề trên cũng phải lắng nghe, phân định và thi hành quyền bính như một sự phục vụ theo Tin Mừng. Quyền bính trong Hội Thánh không phải là thống trị, nhưng là giúp anh em cùng tìm và thi hành ý Chúa. Có người nghĩ: “Vâng phục là đánh mất cá tính.” Không đúng. Thiên Chúa không muốn tạo ra những bản sao giống nhau. Mỗi người vẫn giữ nguyên những hồng ân, khả năng và nét độc đáo của mình, nhưng đặt tất cả vào việc xây dựng cộng đoàn và phục vụ sứ mạng chung.
7. ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN HÔM NAY: CHỨNG TỪ CỦA MỘT NỀN TỰ DO MỚI
Trong một nền văn hóa tôn thờ chủ nghĩa cá nhân, người sống đời thánh hiến trở thành một dấu chỉ ngôn sứ. Khi thế giới khẳng định: “Tôi là trung tâm”, người tu sĩ tuyên xưng: “Đức Kitô là trung tâm.” Khi người ta coi tự do là quyền khẳng định cái tôi, người tu sĩ cho thấy tự do đạt tới vẻ đẹp viên mãn khi trở thành khả năng yêu thương và hiến mình. Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, trong Tông huấn Vita Consecrata, nhấn mạnh rằng đời sống thánh hiến là việc họa lại cách sống của Đức Kitô khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục; nhờ đó, người thánh hiến trở thành dấu chỉ sống động của Nước Thiên Chúa giữa trần gian. Đức vâng phục không làm nghèo con người, nhưng làm cho họ đồng hình đồng dạng với Đức Kitô, Đấng đã sống trọn vẹn cho Chúa Cha và cho nhân loại.
KẾT LUẬN: CHỈ NGƯỜI TỰ DO MỚI CÓ THỂ NÓI LỜI “XIN VÂNG”
Nếu có ai hỏi: “Người tu có mất tự do khi khấn vâng phục không?” Xin hãy trả lời: Không. Người tu không đánh mất tự do. Người tu trao tự do của mình cho Tình Yêu. Người tu không từ bỏ phẩm giá. Người tu hiến dâng phẩm giá ấy cho Thiên Chúa. Người tu không sống như một cỗ máy chỉ biết tuân lệnh. Người tu sống như người con yêu mến Chúa Cha và bước theo Đức Kitô trong quyền năng của Chúa Thánh Thần.
Sau cùng, mẫu gương đẹp nhất vẫn là Đức Maria. Tiếng “Xin Vâng” của Mẹ không phát xuất từ áp lực, nhưng từ một trái tim hoàn toàn tự do. Chính lời đáp trả ấy đã mở ra lịch sử cứu độ. Mỗi lần một tu sĩ tuyên khấn vâng phục, người ấy cũng lặp lại lời “Xin Vâng” của Đức Maria Mỗi lần một tu sĩ tuyên khấn vâng phục, người ấy cũng lặp lại lời “Xin Vâng” của Đức Maria và lời “Xin đừng theo ý con, một theo ý Cha” của Đức Giêsu. Đó không phải là tiếng nói của người đánh mất tự do, nhưng là tiếng nói của người đã tìm thấy tự do đích thực trong Thiên Chúa.
Ước gì giữa một thế giới đang lầm tưởng rằng tự do là không cần ai và không lệ thuộc vào điều gì, đời sống của những người thánh hiến trở thành một chứng từ sống động rằng: tự do lớn nhất của con người là được tự do yêu mến Thiên Chúa và tự nguyện thi hành thánh ý Ngài. Chính trong sự vâng phục vì yêu mến ấy, con người không hề nhỏ đi, nhưng lớn lên theo tầm vóc của Đức Kitô; không bị mất chính mình, nhưng tìm thấy căn tính sâu xa nhất của mình là người con tự do của Thiên Chúa.
Tu viện Thánh Giuse - Ngày 22. 07. 2026
Lễ Thánh Maria Madalena.