ĐẤNG ĐÁNG KÍNH WILLIAM GAGNON VỊ THỪA SAI

ĐẤNG ĐÁNG KÍNH WILLIAM GAGNON. OH

VỊ THỪA SAI CỦA HỘI THÁNH TẠI VIỆT NAM

Tu sĩ Anthony Nguyễn Chân Hồng. OH

1. Một cuộc đời được thắp sáng bằng tình yêu

Trong lịch sử truyền giáo của Hội Thánh tại Việt Nam, có những con người đã đến từ những phương trời xa xôi, mang theo không phải sự giàu sang hay quyền lực, nhưng là ngọn lửa đức tin, tình yêu và lòng thương xót. Đấng Đáng Kính William Gagnon là một con người như thế. Ngài đến Việt Nam với tư cách một tu sĩ Dòng Trợ Thế Thánh Gioan Thiên Chúa, nhưng đã trở thành một nhà truyền giáo đặc biệt: truyền giáo bằng đôi tay chăm sóc bệnh nhân, bằng trái tim cảm thông với người đau khổ và bằng chính cuộc đời âm thầm hiến dâng cho tha nhân.

Tu huynh William Gagnon sinh ngày 16 tháng 5 năm 1905 tại Dover, bang New Hampshire, Hoa Kỳ, trong một gia đình đông con gốc Canada. Ngay từ nhỏ, ngài đã nổi bật với tính tình hiền lành, khiêm nhường, cần cù và biết hy sinh. Những khó khăn trong gia đình đã dạy ngài biết lao động, chia sẻ và chăm sóc những người yếu thế. Chính trong những kinh nghiệm bình dị ấy, hạt giống ơn gọi Trợ Thế đã âm thầm lớn lên.

Năm 1930, William quyết định bước vào Dòng Trợ Thế Thánh Gioan Thiên Chúa. Ngày 16 tháng 7 năm 1931, ngài lãnh nhận tu phục và mang tên Tu huynh William. Ngày 20 tháng 11 năm 1932, ngài tuyên khấn tạm; ngày 21 tháng 11 năm 1935, ngài tuyên khấn trọng thể, hiến dâng trọn vẹn cuộc đời cho Thiên Chúa và sứ mạng phục vụ người bệnh.

Tại Canada, ngài đảm nhận nhiều trách nhiệm trong Dòng, từ đào tạo các ứng sinh đến điều hành cộng đoàn và bệnh viện. Ngài từng giữ chức Bề trên Giám tỉnh Canada. Dù ở bất cứ cương vị nào, ngài vẫn là một tu huynh giản dị, không tìm kiếm danh vọng, luôn sẵn sàng thực hiện những công việc nhỏ bé và âm thầm nhất. Thế nhưng, trong trái tim ngài vẫn cháy bỏng một ước mơ: đem tình yêu của Đức Kitô đến với những người nghèo khổ ở những miền đất xa xôi.

2. Từ bỏ sự an toàn để đến với một vùng đất chiến tranh

Đối với nhiều người, quê hương là nơi để trở về tìm kiếm bình an, gia đình và những điều thân thuộc. Nhưng đối với Tu huynh William, ơn gọi truyền giáo còn mở ra một chân trời khác: sẵn sàng rời bỏ những gì thân thuộc để đến với những người đang cần mình.

Sau nhiều năm phục vụ tại Canada, ngày 24 tháng 12 năm 1950, ngài xin được lên đường truyền giáo giữa những người nghèo. Ngày 18 tháng 1 năm 1952, cùng hai tu huynh đồng hành, ngài đặt chân đến Bùi Chu, miền Bắc Việt Nam, bắt đầu sứ mạng thiết lập sự hiện diện của Dòng Trợ Thế Thánh Gioan Thiên Chúa tại đất nước chúng ta.

Đây không phải là một vùng đất thanh bình. Việt Nam đang trải qua những năm tháng chiến tranh, bất ổn và thiếu thốn. Bom đạn, bệnh tật, đói nghèo và những cuộc di tản khiến biết bao gia đình phải lìa bỏ nhà cửa, quê hương. Trong khi nhiều người tìm mọi cách chạy trốn khỏi vùng chiến sự để bảo toàn mạng sống, người tu sĩ đến từ Bắc Mỹ ấy lại chọn ở lại, dấn thân và đồng hành với những con người đang bị chiến tranh làm tổn thương.

Đó là một sự lựa chọn đầy can đảm. Ngài không đến Việt Nam để tìm kiếm sự an toàn cho bản thân, nhưng để trao ban sự an toàn, chăm sóc và hy vọng cho những người khác. Ngài không đứng ngoài đau khổ để nói về lòng thương xót, nhưng đi vào giữa đau khổ để làm cho lòng thương xót của Thiên Chúa trở nên hữu hình.

Người ta có thể hỏi: Điều gì đã khiến một tu sĩ sinh trưởng ở phương Tây chấp nhận đến sống và phục vụ giữa một đất nước đang chìm trong chiến tranh? Câu trả lời nằm trong đức tin của ngài: nơi mỗi con người đau khổ, ngài nhận ra một người anh chị em cần được yêu thương; nơi mỗi bệnh nhân, ngài nhìn thấy chính Đức Kitô đang chờ được phục vụ.

3. Giữa tiếng bom đạn, ngài nhìn thấy khuôn mặt Đức Kitô

Tại Bệnh viện đầu tiên ở Bùi Chu, Tu huynh William cùng các anh em phải đối diện với vô vàn khó khăn. Cơ sở thiếu thốn thuốc men, phương tiện y tế và nhân lực chuyên môn; trong khi đó, những người bị thương, trẻ em suy dinh dưỡng, người già yếu và nạn nhân chiến tranh liên tục cần được giúp đỡ. Có những lúc bệnh viện bị bom đạn tàn phá, sự sống của các tu sĩ và bệnh nhân luôn ở trong tình trạng nguy hiểm. Nhưng giữa những đe dọa ấy, ngài vẫn kiên trì thực hiện sứ mạng.

Đối với Tu huynh William, bệnh viện không phải là nơi để phân biệt người này với người khác, nhưng là nơi để cứu chữa và bảo vệ sự sống. Người bị thương là ai, thuộc phía nào, theo tôn giáo nào hay có địa vị xã hội ra sao không phải là điều quyết định họ có được chăm sóc hay không. Điều quan trọng nhất là họ đang đau khổ và cần được giúp đỡ. Trong ánh sáng Tin Mừng, ngài sống lời Chúa Giêsu: “Ta đau yếu, các ngươi đã thăm viếng” (Mt 25,36).

Nếu Đức Kitô đồng hóa mình với người đói khát, người đau yếu, người tù đày và những kẻ bé mọn, thì đối với Tu huynh William, phục vụ bệnh nhân chính là một cách gặp gỡ Đức Kitô. Ngài không cần biết bệnh nhân là ai trước khi đưa tay cứu giúp; ngài chỉ cần biết người ấy đang đau đớn và cần được yêu thương.

Một câu chuyện được lưu lại trong tiểu sử kể rằng, vào dịp Tết Nguyên đán, một bệnh nhân bị bệnh phổi nặng được đưa đến bệnh viện. Tu huynh William ôm người bệnh trong vòng tay. Người ấy nôn ra máu, làm bẩn cả sàn nhà lẫn áo dòng của ngài, rồi qua đời. Không tỏ vẻ ghê sợ, ngài vẫn dịu dàng hôn người vừa trút hơi thở cuối cùng và lo liệu việc chăm sóc thi hài.

Đó không phải là một cử chỉ thông thường. Đó là dấu chỉ của một tình yêu đã vượt qua sự sợ hãi, ghê ngại và mọi ranh giới tự nhiên của con người. Khi tình yêu Đức Kitô chiếm trọn trái tim, người đau khổ không còn là gánh nặng, nhưng trở thành người anh chị em xứng đáng được đón nhận và chăm sóc bằng tất cả phẩm giá.

Tu huynh William đã không chỉ băng bó những vết thương trên thân xác. Bằng sự hiện diện, ánh mắt hiền hòa và những cử chỉ nhân hậu, ngài còn xoa dịu những vết thương trong tâm hồn con người: nỗi sợ hãi, cô đơn, tuyệt vọng và cảm giác bị bỏ rơi.

4. Xây dựng bệnh viện, xây dựng niềm hy vọng cho con người

Chiến tranh đã nhiều lần buộc Tu huynh William phải thay đổi nơi phục vụ. Năm 1954, trước tình hình nguy hiểm tại miền Bắc, ngài cùng anh em rời Bùi Chu và tái lập cơ sở truyền giáo tại Tam Hiệp, miền Nam Việt Nam.

Năm 1955, ngài bắt đầu công cuộc xây dựng bệnh viện tại Hố Nai, Biên Hòa. Ngày 8 tháng 8 năm 1956, ngài được bổ nhiệm làm Bề trên cơ sở Đức Mẹ Chỉ Bảo Đàng Lành tại Hố Nai, đồng thời đảm nhận trách nhiệm đại diện Tỉnh dòng.

Điều đáng cảm phục là Tu huynh William không chỉ đứng ra tổ chức và điều hành. Ngài còn tự tay tham gia những công việc nặng nhọc: vận chuyển vật liệu, làm vườn, sửa chữa, dọn dẹp và chăm sóc bệnh nhân. Có lúc, người ta thấy vị tu sĩ từng giữ chức vụ lãnh đạo trong Dòng lại làm những việc chẳng khác gì một người lao động bình thường.

Ngài không xem công việc nào là thấp hèn, bởi tất cả đều có thể trở thành phương tiện phục vụ tình yêu. Ngài tận dụng những vật dụng còn dùng được để giúp bệnh viện và cộng đoàn, tiết kiệm những gì có thể tiết kiệm, dành những gì tốt đẹp nhất cho người bệnh. Người nghèo không chỉ được đón nhận bằng lòng thương cảm, nhưng còn được chăm sóc bằng những hành động cụ thể, thiết thực và bền bỉ.

Từ Bùi Chu đến Tam Hiệp, rồi Hố Nai, sứ mạng của ngài không đơn thuần là xây dựng các cơ sở y tế. Sâu xa hơn, ngài đang xây dựng những nơi mà con người được đón nhận, sự sống được bảo vệ và phẩm giá được tôn trọng. Một bệnh viện có thể được xây bằng gạch đá, nhưng một mái nhà thực sự của lòng thương xót chỉ được xây dựng bằng tình yêu.

Đó chính là điều Tu huynh William đã để lại cho Hội Thánh và cho quê hương Việt Nam: một mô hình truyền giáo trong đó loan báo Tin Mừng không tách rời việc chăm sóc con người, và đức tin không tách rời những hành động cụ thể của đức ái.

5. Người ngoại quốc đã chọn Việt Nam làm quê hương thứ hai

Điều làm cho cuộc đời Tu huynh William trở nên đặc biệt không chỉ là những công việc ngài đã thực hiện, nhưng còn là mối dây gắn bó sâu đậm mà ngài dành cho đất nước và con người Việt Nam.

Sau một thời gian trở về Canada từ năm 1959, ngài luôn mong muốn được quay lại nơi mình đã gắn bó. Cuối năm 1962, ngài được trở lại Việt Nam và tiếp tục phục vụ tại Hố Nai cho đến những năm cuối đời.

Sức khỏe của ngài dần suy giảm sau nhiều năm lao nhọc. Tuy nhiên, điều khiến ngài đau lòng không chỉ là bệnh tật, mà còn là việc không còn đủ sức để tiếp tục giúp đỡ người khác. Đối với ngài, niềm vui của đời tu không nằm ở sự nghỉ ngơi hay những thành công cá nhân, nhưng ở khả năng được trao ban chính mình.

Ngày 28 tháng 2 năm 1972, Tu huynh William qua đời tại Sài Gòn sau nhiều cơn đau tim, hưởng thọ 66 tuổi. Lời cuối cùng của ngài được ghi lại là: “Lạy Thiên Chúa của con!” Ngài đã đến Việt Nam từ một đất nước xa xôi; nhưng nơi đây đã trở thành miền đất mà ngài hiến dâng phần lớn những năm tháng cuối đời, nơi ngài đổ mồ hôi, nước mắt và sức lực để phục vụ người nghèo, người bệnh và những người bị chiến tranh vùi dập. Theo nguyện vọng của người dân Hố Nai, thi hài ngài được an táng tại nơi ngài đã tận tụy phục vụ. Ngôi mộ của ngài dần trở thành nơi nhiều người tìm đến cầu nguyện và xin ơn chuyển cầu.

Một người từng sinh ra tại Hoa Kỳ, mang dòng máu Canada, đã chọn Việt Nam làm quê hương thứ hai. Ngài không chỉ sống trên mảnh đất này, nhưng đã để lại nơi đây một phần cuộc đời không thể tách rời khỏi lịch sử của Dòng Trợ Thế và công cuộc chăm sóc người đau khổ. Có lẽ, tình yêu quê hương không chỉ được đo bằng nơi một người sinh ra, nhưng còn bằng nơi người ấy đã chọn để sống, phục vụ và trao ban chính mình.

6. Đấng Đáng Kính – một chứng nhân của sự thánh thiện giữa đời thường

Năm 1999, án phong thánh của Tu huynh William Gagnon được khởi sự. Ngày 14 tháng 12 năm 2015, Đức Giáo hoàng Phanxicô nhìn nhận các nhân đức anh hùng của ngài và tuyên bố ngài là Đấng Đáng Kính. Sự nhìn nhận này của Hội Thánh mời gọi chúng ta chiêm ngắm một mẫu gương nên thánh không bằng những việc phi thường trước mắt thế gian, nhưng bằng sự trung thành phi thường trong những việc phục vụ hằng ngày.

Nơi Tu huynh William, cầu nguyện và hành động không đối nghịch nhau. Ngài quỳ trước Thánh Thể, yêu mến Thánh Tâm Chúa Giêsu, lần chuỗi Mân Côi và tín thác vào sự Quan Phòng của Thiên Chúa. Nhưng khi đứng trước một bệnh nhân đau đớn, ngài cũng sẵn sàng xắn tay áo, băng bó vết thương, lau dọn căn phòng và làm bất cứ việc gì cần thiết. Ngài không chỉ cầu nguyện để được bình an giữa chiến tranh; ngài còn trở thành người mang bình an đến cho những người đang sợ hãi. Ngài không chỉ xin Chúa thương xót con người; ngài còn để chính đôi tay của mình trở thành khí cụ của lòng thương xót ấy.

Sự thánh thiện của ngài được biểu lộ qua lòng khiêm nhường, tinh thần vâng phục, đức ái không phân biệt và sự trung thành với lời khấn Trợ Thế. Ngài không tìm kiếm tiếng khen, nhưng âm thầm làm những việc cần phải làm; không chờ đợi người khác xứng đáng mới yêu thương, nhưng yêu thương vì họ là con người được Thiên Chúa yêu thương.

Đó cũng là lời nhắc nhở dành cho mỗi người Kitô hữu: chúng ta không nhất thiết phải đến một miền đất xa xôi mới có thể trở thành nhà truyền giáo. Nhưng dù ở đâu, chúng ta đều được mời gọi biến đức tin thành hành động, biến lời cầu nguyện thành lòng thương xót, và biến sự hiện diện của mình thành niềm hy vọng cho những ai đang đau khổ.

7. Nhân dịp kỷ niệm 75 năm – tiếp nối ngọn lửa Trợ Thế tại Việt Nam

Năm 2027 sắp tới sẽ đánh dấu 75 năm kể từ ngày Tu huynh William Gagnon cùng hai tu huynh đồng hành đến Bùi Chu, mở đầu sứ mạng của Dòng Trợ Thế Thánh Gioan Thiên Chúa tại Việt Nam. Bảy mươi lăm năm là một hành trình được viết nên bởi biết bao hy sinh, gian khó, mồ hôi và nước mắt. Nhưng trên hết, đó là hành trình của đức ái: từ những bước chân đầu tiên giữa chiến tranh đến những công việc chăm sóc bệnh nhân và người nghèo qua các thế hệ.

Trong dịp kỷ niệm hồng ân này, chúng ta không chỉ tưởng nhớ người đã đặt những viên đá đầu tiên cho sứ mạng Trợ Thế tại Việt Nam. Chúng ta còn được mời gọi nhìn lại chính mình, nhất là các tu sĩ đang tiếp nối linh đạo Thánh Gioan Thiên Chúa. Chúng ta đang nhìn thấy gì khi gặp một bệnh nhân khó tính, một người nghèo không có khả năng đáp trả, một người già bị bỏ rơi, một người mang căn bệnh khiến người khác e ngại, hay một con người có hoàn cảnh và quan điểm khác biệt với mình?

Chúng ta có nhìn thấy nơi họ hình ảnh của Đức Kitô không? Chúng ta có đủ tình yêu để phục vụ khi không được biết ơn, đủ khiêm nhường để làm những việc không ai muốn làm, và đủ đức tin để tiếp tục hy vọng khi công việc gặp thất bại hay không? Đó chính là những câu hỏi mà cuộc đời Tu huynh William để lại cho chúng ta.

Kỷ niệm 75 năm không chỉ là dịp kể lại một câu chuyện đẹp của quá khứ. Đó còn là lời mời gọi mỗi tu sĩ Trợ Thế làm cho câu chuyện ấy tiếp tục được viết nên bằng chính đời sống của mình. Một tu sĩ có thể không xây được bệnh viện lớn, không đứng trước những biến cố lịch sử và không phải đối diện với chiến tranh như thế hệ đi trước; nhưng mỗi người đều có thể xây dựng một mái nhà của lòng thương xót bằng sự tận tâm, chuyên nghiệp, dịu dàng và trung thành trong sứ vụ hằng ngày.

Nếu Tu huynh William đã trao ban cuộc đời cho người bệnh Việt Nam, thì mỗi tu sĩ Trợ Thế hôm nay được mời gọi tiếp tục trao ban chính mình cho những con người đang cần tình yêu.Nếu ngài đã chọn ở lại giữa chiến tranh để không bỏ rơi người đau khổ, thì chúng ta cũng không được phép bỏ rơi bệnh nhân giữa những khó khăn của thời đại. Và nếu ngài đã làm cho tình yêu Đức Kitô trở nên hữu hình bằng đôi tay chăm sóc, thì mỗi người chúng ta cũng phải để Tin Mừng được nhìn thấy bằng những việc làm cụ thể.

8. Lời nguyện xin sớm được tôn phong Chân phước

Khi tưởng nhớ cuộc đời của Đấng Đáng Kính William Gagnon, chúng ta có quyền hy vọng và tha thiết cầu nguyện để Hội Thánh một ngày không xa được vui mừng tôn vinh ngài nơi bàn thờ với danh hiệu Chân phước. Chúng ta cầu xin Thiên Chúa, Đấng giàu lòng thương xót, tiếp tục tỏ lộ sự thánh thiện của người tôi tớ trung thành này; xin cho nhiều người biết đến cuộc đời, linh đạo và sứ mạng của ngài; xin cho những người bệnh, người nghèo, các gia đình đau khổ và tất cả những ai đang cần được nâng đỡ biết tìm đến Thiên Chúa với niềm tín thác.

Cách riêng, chúng ta cầu xin qua lời chuyển cầu của Đấng Đáng Kính William Gagnon, Thiên Chúa ban những ơn cần thiết cho mỗi người, đồng thời, nếu đẹp ý Ngài, ban những dấu chỉ mà Hội Thánh cần để tiến trình phong Chân phước của ngài được tiếp tục.

Ước gì sự thánh thiện của ngài trở thành nguồn cổ võ cho các tu sĩ Dòng Trợ Thế Thánh Gioan Thiên Chúa tại Việt Nam, để mỗi người ngày càng sống sâu xa hơn đặc sủng đã lãnh nhận, trung thành hơn với lời khấn Trợ Thế và nhiệt thành hơn trong sứ vụ chăm sóc người bệnh.

Ước gì các thế hệ trẻ nhìn thấy nơi ngài một lời mời gọi mạnh mẽ: hãy để cuộc đời mình trở thành quà tặng cho tha nhân, bởi một cuộc đời chỉ thực sự phong phú khi biết làm cho người khác được sống, được yêu thương và tìm lại phẩm giá của mình. Và ước gì khi nhìn lại 75 năm hiện diện của Dòng tại Việt Nam, chúng ta có thể tự hào không chỉ vì những công trình đã được xây dựng, nhưng còn vì biết bao con người đã được chăm sóc, an ủi và nâng đỡ nhờ tình yêu Trợ Thế.

Đấng Đáng Kính William Gagnon đã đến Việt Nam như một nhà truyền giáo. Ngài đã sống tại Việt Nam như một người anh em. Ngài đã chết tại Việt Nam như một người đã hiến dâng chính mình cho quê hương thứ hai. Và ngài vẫn tiếp tục nói với chúng ta bằng chứng tá của một cuộc đời: yêu thương không phải là đứng nhìn đau khổ, nhưng là can đảm bước vào đau khổ để phục vụ.

Nguyện xin Thiên Chúa, qua lời chuyển cầu của Đấng Đáng Kính William Gagnon, ban cho chúng con một trái tim biết chạnh lòng thương, đôi tay biết phục vụ và một đức tin đủ mạnh để nhận ra Đức Kitô nơi mọi người đau khổ.

Đấng Đáng Kính William Gagnon, xin cầu cho chúng con! Xin cho ngài sớm được Hội Thánh tôn phong Chân phước, để cuộc đời và sứ mạng của ngài tiếp tục trở thành ánh sáng soi đường cho Hội Thánh, cho những người dấn thân trong công cuộc truyền giáo và cách riêng cho mọi tu sĩ Trợ Thế đang phục vụ tại Việt Nam. “Qua thân xác yếu hèn đến linh hồn bất diệt.” 75 năm hồng ân Trợ Thế tại Việt Nam (1952–2027) – Tri ân quá khứ, sống trọn hiện tại, tiếp nối sứ mạng yêu thương.

...................................................................

Tư liệu tham khảo: Tiểu sử Đấng Đáng Kính William Gagnon của Tổng quyền Dòng Trợ Thế Thánh Gioan Thiên Chúa và bài viết N.H. brother on path to sainthood, đăng trên The Boston Pilot ngày 15/1/2016.

1. Tiểu sử của Dòng Trợ Thế Thánh Gioan Thiên Chúa

2. Bài viết trên The Boston Pilot

Dịp Tĩnh Tâm Năm - Tháng 10/2026